bügeln
bügeln nghĩa là ủi, là.
Nghĩa của bügeln
Động từ
- Ủi, là.
Chia động từ bügeln
Hiện tại Präsens
- ich bügle
- du bügelst
- er/sie/es bügelt
- wir bügeln
- ihr bügelt
- sie/Sie bügeln
Quá khứ đơn Präteritum
- ich bügelte
- du bügeltest
- er/sie/es bügelte
- wir bügelten
- ihr bügeltet
- sie/Sie bügelten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gebügelt
- du hast gebügelt
- er/sie/es hat gebügelt
- wir haben gebügelt
- ihr habt gebügelt
- sie/Sie haben gebügelt
Tương lai Futur I
- ich werde bügeln
- du wirst bügeln
- er/sie/es wird bügeln
- wir werden bügeln
- ihr werdet bügeln
- sie/Sie werden bügeln
Giả định I Konjunktiv I
- ich bügele
- du bügelest
- er/sie/es bügele
- wir bügeln
- ihr bügelet
- sie/Sie bügeln
Mệnh lệnh Imperativ
- bügle! (du)
- bügelt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to iron
Câu hỏi thường gặp
bügeln nghĩa là gì?
bügeln (động từ) nghĩa là ủi, là.
Chia động từ bügeln ở thì hiện tại thế nào?
ich bügle, du bügelst, er/sie/es bügelt, wir bügeln, ihr bügelt, sie/Sie bügeln. Phân từ II: gebügelt.