TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Bühnenwerk

danh từ giống trung
/ˈbyːnənˌvɛʁk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bühnenwerke · sinh cách: des Bühnenwerkes

das Bühnenwerk nghĩa là kịch nói.

Nghĩa của Bühnenwerk

Danh từ · giống trung

  1. Kịch nói.

Biến cách của Bühnenwerk (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Bühnenwerkdie Bühnenwerke
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bühnenwerkesder Bühnenwerke
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bühnenwerkden Bühnenwerken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Bühnenwerkdie Bühnenwerke

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bühnenwerk

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drama, piece, play (theatrical performance)

Câu hỏi thường gặp

Bühnenwerk nghĩa là gì?

Bühnenwerk (danh từ) nghĩa là kịch nói.

Bühnenwerk là der, die hay das?

Bühnenwerk là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Bühnenwerk); số nhiều: die Bühnenwerke.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.