die Bürgerin
số nhiều: die Bürgerinnen · sinh cách: der Bürgerin
die Bürgerin nghĩa là công dân.
Nghĩa của Bürgerin
Danh từ · giống cái
- Công dân.
Biến cách của Bürgerin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Bürgerin | die Bürgerinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Bürgerin | der Bürgerinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Bürgerin | den Bürgerinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Bürgerin | die Bürgerinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female citizen
Câu hỏi thường gặp
Bürgerin nghĩa là gì?
Bürgerin (danh từ) nghĩa là công dân.
Bürgerin là der, die hay das?
Bürgerin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bürgerin); số nhiều: die Bürgerinnen.