das Bürgertum
sinh cách: des Bürgertums
das Bürgertum nghĩa là giai cấp tư sản.
Nghĩa của Bürgertum
Danh từ · giống trung
- Giai cấp tư sản.
Biến cách của Bürgertum (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Bürgertum |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Bürgertums |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Bürgertum |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Bürgertum |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bourgeoisie, middle class
Câu hỏi thường gặp
Bürgertum nghĩa là gì?
Bürgertum (danh từ) nghĩa là giai cấp tư sản.
Bürgertum là der, die hay das?
Bürgertum là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Bürgertum).