babbeln
babbeln nghĩa là lảm nhảm.
Nghĩa của babbeln
Động từ
- Lảm nhảm.
Chia động từ babbeln
Hiện tại Präsens
- ich babble
- du babbelst
- er/sie/es babbelt
- wir babbeln
- ihr babbelt
- sie/Sie babbeln
Quá khứ đơn Präteritum
- ich babbelte
- du babbeltest
- er/sie/es babbelte
- wir babbelten
- ihr babbeltet
- sie/Sie babbelten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gebabbelt
- du hast gebabbelt
- er/sie/es hat gebabbelt
- wir haben gebabbelt
- ihr habt gebabbelt
- sie/Sie haben gebabbelt
Tương lai Futur I
- ich werde babbeln
- du wirst babbeln
- er/sie/es wird babbeln
- wir werden babbeln
- ihr werdet babbeln
- sie/Sie werden babbeln
Giả định I Konjunktiv I
- ich babbele
- du babbelest
- er/sie/es babbele
- wir babbeln
- ihr babbelet
- sie/Sie babbeln
Mệnh lệnh Imperativ
- babble! (du)
- babbelt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to blubber; blabber (talk incoherently); to babble (to talk a lot)
Câu hỏi thường gặp
babbeln nghĩa là gì?
babbeln (động từ) nghĩa là lảm nhảm.
Chia động từ babbeln ở thì hiện tại thế nào?
ich babble, du babbelst, er/sie/es babbelt, wir babbeln, ihr babbelt, sie/Sie babbeln. Phân từ II: gebabbelt.