die Bachelorarbeit
số nhiều: die Bachelorarbeiten · sinh cách: der Bachelorarbeit
die Bachelorarbeit nghĩa là đồ án tốt nghiệp, luận văn.
Nghĩa của Bachelorarbeit
Danh từ · giống cái
- Đồ án tốt nghiệp, luận văn.
Biến cách của Bachelorarbeit (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Bachelorarbeit | die Bachelorarbeiten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Bachelorarbeit | der Bachelorarbeiten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Bachelorarbeit | den Bachelorarbeiten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Bachelorarbeit | die Bachelorarbeiten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bachelor's thesis
Câu hỏi thường gặp
Bachelorarbeit nghĩa là gì?
Bachelorarbeit (danh từ) nghĩa là đồ án tốt nghiệp, luận văn.
Bachelorarbeit là der, die hay das?
Bachelorarbeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bachelorarbeit); số nhiều: die Bachelorarbeiten.