der Bacher
danh từ giống đực
/ˈbaχɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Bachers
der Bacher nghĩa là lợn rừng, heo rừng.
Nghĩa của Bacher
Danh từ · giống đực
- Lợn rừng, heo rừng, lợn lòi.
Biến cách của Bacher (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Bacher | die Bacher |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Bachers | der Bacher |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Bacher | den Bachern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Bacher | die Bacher |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ an inhabitant of Bach, Tyrol, Austria; a wild boar
Câu hỏi thường gặp
Bacher nghĩa là gì?
Bacher (danh từ) nghĩa là lợn rừng, heo rừng.
Bacher là der, die hay das?
Bacher là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bacher).