TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Backblech

danh từ giống trung
/ˈbakblɛç/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Backbleche · sinh cách: des Backbleches

das Backblech nghĩa là khay nướng, khuôn nướng.

Nghĩa của Backblech

Danh từ · giống trung

  1. Khay nướng, khuôn nướng.

Biến cách của Backblech (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Backblechdie Backbleche
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Backblechesder Backbleche
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Backblechden Backblechen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Backblechdie Backbleche

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ baking tray (oven-proof tray)

Câu hỏi thường gặp

Backblech nghĩa là gì?

Backblech (danh từ) nghĩa là khay nướng, khuôn nướng.

Backblech là der, die hay das?

Backblech là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Backblech); số nhiều: die Backbleche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.