das Backbord
số nhiều: die Backborde · sinh cách: des Backbordes
das Backbord nghĩa là mạn trái.
Nghĩa của Backbord
Danh từ · giống trung
- Mạn trái.
Biến cách của Backbord (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Backbord | die Backborde |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Backbordes | der Backborde |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Backbord | den Backborden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Backbord | die Backborde |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ port (the left side of a ship when facing the fore)
- Phó từ portside
Câu hỏi thường gặp
Backbord nghĩa là gì?
Backbord (danh từ) nghĩa là mạn trái.
Backbord là der, die hay das?
Backbord là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Backbord); số nhiều: die Backborde.