das Backrezept
số nhiều: die Backrezepte · sinh cách: des Backrezeptes
das Backrezept nghĩa là công thức, công thức nấu ăn.
Nghĩa của Backrezept
Danh từ · giống trung
- Công thức, công thức nấu ăn.
Biến cách của Backrezept (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Backrezept | die Backrezepte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Backrezeptes | der Backrezepte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Backrezept | den Backrezepten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Backrezept | die Backrezepte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ baking recipe (instruction for making baked goods, like bread, cookies, etc.)
Câu hỏi thường gặp
Backrezept nghĩa là gì?
Backrezept (danh từ) nghĩa là công thức, công thức nấu ăn.
Backrezept là der, die hay das?
Backrezept là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Backrezept); số nhiều: die Backrezepte.