TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Backrezept

danh từ giống trung
[ˈbakʁeˌt͡sɛpt] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Backrezepte · sinh cách: des Backrezeptes

das Backrezept nghĩa là công thức, công thức nấu ăn.

Nghĩa của Backrezept

Danh từ · giống trung

  1. Công thức, công thức nấu ăn.

Biến cách của Backrezept (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Backrezeptdie Backrezepte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Backrezeptesder Backrezepte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Backrezeptden Backrezepten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Backrezeptdie Backrezepte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ baking recipe (instruction for making baked goods, like bread, cookies, etc.)

Câu hỏi thường gặp

Backrezept nghĩa là gì?

Backrezept (danh từ) nghĩa là công thức, công thức nấu ăn.

Backrezept là der, die hay das?

Backrezept là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Backrezept); số nhiều: die Backrezepte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.