TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Baden-Württemberg

[ˈbaːdn̩ˈvʏʁtəmbɛʁk] giọng máy của trình duyệt

Baden-Württemberg nghĩa là ba-đen vuyết-têm-béc.

Nghĩa của Baden-Württemberg

Danh từ riêng

  1. Ba-đen vuyết-têm-béc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Baden-Württemberg (a state in southwest Germany)

Câu hỏi thường gặp

Baden-Württemberg nghĩa là gì?

Baden-Württemberg (danh từ riêng) nghĩa là ba-đen vuyết-têm-béc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.