die/das Baguette
số nhiều: die Baguettes · sinh cách: der/des Baguettes
die/das Baguette nghĩa là bánh mì, bánh mì pháp.
Nghĩa của Baguette
Danh từ · giống cái hoặc trung
- Bánh mì, bánh mì pháp.
Biến cách của Baguette (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die/das Baguette | die Baguettes |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der/des Baguettes | der Baguettes |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der/dem Baguette | den Baguettes |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die/das Baguette | die Baguettes |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ baguette
Câu hỏi thường gặp
Baguette nghĩa là gì?
Baguette (danh từ) nghĩa là bánh mì, bánh mì pháp.
Baguette là der, die hay das?
Baguette là danh từ giống cái hoặc trung, đi với mạo từ die/das (die/das Baguette); số nhiều: die Baguettes.