TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Bakterie

danh từ giống cái
/bakˈteːʁi̯ə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bakterien · sinh cách: der Bakterie

die Bakterie nghĩa là vi khuẩn, vi trùng.

Nghĩa của Bakterie

Danh từ · giống cái

  1. Vi khuẩn, vi trùng.

Biến cách của Bakterie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Bakteriedie Bakterien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Bakterieder Bakterien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Bakterieden Bakterien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Bakteriedie Bakterien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bakterie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bacterium

Câu hỏi thường gặp

Bakterie nghĩa là gì?

Bakterie (danh từ) nghĩa là vi khuẩn, vi trùng.

Bakterie là der, die hay das?

Bakterie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bakterie); số nhiều: die Bakterien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.