die Bakteriophage
số nhiều: die Bakteriophagen · sinh cách: der Bakteriophage
die Bakteriophage nghĩa là thực khuẩn thể.
Nghĩa của Bakteriophage
Danh từ · giống cái
- Thực khuẩn thể.
Biến cách của Bakteriophage (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Bakteriophage | die Bakteriophagen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Bakteriophage | der Bakteriophagen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Bakteriophage | den Bakteriophagen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Bakteriophage | die Bakteriophagen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bacteriophage
Câu hỏi thường gặp
Bakteriophage nghĩa là gì?
Bakteriophage (danh từ) nghĩa là thực khuẩn thể.
Bakteriophage là der, die hay das?
Bakteriophage là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bakteriophage); số nhiều: die Bakteriophagen.