TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Ballade

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Balladen · sinh cách: der Ballade

die Ballade nghĩa là dân ca.

Nghĩa của Ballade

Danh từ · giống cái

  1. Dân ca.

Biến cách của Ballade (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Balladedie Balladen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Balladeder Balladen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Balladeden Balladen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Balladedie Balladen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ballad

Câu hỏi thường gặp

Ballade nghĩa là gì?

Ballade (danh từ) nghĩa là dân ca.

Ballade là der, die hay das?

Ballade là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ballade); số nhiều: die Balladen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.