die Ballade
số nhiều: die Balladen · sinh cách: der Ballade
die Ballade nghĩa là dân ca.
Nghĩa của Ballade
Danh từ · giống cái
- Dân ca.
Biến cách của Ballade (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Ballade | die Balladen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Ballade | der Balladen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Ballade | den Balladen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Ballade | die Balladen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ballad
Câu hỏi thường gặp
Ballade nghĩa là gì?
Ballade (danh từ) nghĩa là dân ca.
Ballade là der, die hay das?
Ballade là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ballade); số nhiều: die Balladen.