TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Ballerina

danh từ giống cái
/baləˈʁiːna/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ballerinen · sinh cách: der Ballerina

die Ballerina nghĩa là giày búp bê.

Nghĩa của Ballerina

Danh từ · giống cái

  1. Giày búp bê.

Biến cách của Ballerina (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Ballerinadie Ballerinen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Ballerinader Ballerinen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Ballerinaden Ballerinen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Ballerinadie Ballerinen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ballerina (a female ballet dancer); ballet flat (type of women's shoe similar to a ballet shoe)

Câu hỏi thường gặp

Ballerina nghĩa là gì?

Ballerina (danh từ) nghĩa là giày búp bê.

Ballerina là der, die hay das?

Ballerina là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ballerina); số nhiều: die Ballerinen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.