TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Ballspieler

danh từ giống đực
[ˈbalˌʃpiːlɐ] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Ballspielers

der Ballspieler nghĩa là cầu thủ.

Nghĩa của Ballspieler

Danh từ · giống đực

  1. Cầu thủ.

Biến cách của Ballspieler (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Ballspielerdie Ballspieler
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ballspielersder Ballspieler
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ballspielerden Ballspielern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Ballspielerdie Ballspieler

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ball player (male or of unspecified sex)

Câu hỏi thường gặp

Ballspieler nghĩa là gì?

Ballspieler (danh từ) nghĩa là cầu thủ.

Ballspieler là der, die hay das?

Ballspieler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ballspieler).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.