der Ballspieler
danh từ giống đực
[ˈbalˌʃpiːlɐ] giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Ballspielers
der Ballspieler nghĩa là cầu thủ.
Nghĩa của Ballspieler
Danh từ · giống đực
- Cầu thủ.
Biến cách của Ballspieler (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Ballspieler | die Ballspieler |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Ballspielers | der Ballspieler |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Ballspieler | den Ballspielern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Ballspieler | die Ballspieler |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ball player (male or of unspecified sex)
Câu hỏi thường gặp
Ballspieler nghĩa là gì?
Ballspieler (danh từ) nghĩa là cầu thủ.
Ballspieler là der, die hay das?
Ballspieler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ballspieler).