TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Banane

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/baˈnaːnə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bananen · sinh cách: der Banane

die Banane nghĩa là chuối.

Nghĩa của Banane

Danh từ · giống cái

  1. Chuối (trái cây).

Biến cách của Banane (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Bananedie Bananen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Bananeder Bananen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Bananeden Bananen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Bananedie Bananen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Banane

  • Zeitfliegen mögen einen Pfeil; Fruchtfliegen mögen eine Banane. Thời gian trôi nhanh như mũi tên, ruồi giấm thích chuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #635311
  • Ich habe eine Banane gegessen. Tôi đã ăn một quả chuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5265649
  • Die Zeit fliegt wie ein Pfeil; Fruchtfliegen mögen eine Banane. Thời gian trôi nhanh như mũi tên, ruồi giấm thích chuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #635322
  • Die Zeiten fliegen wie ein Pfeil, die Fruchtfliegen zur Banane. Thời gian trôi nhanh như mũi tên, ruồi giấm thích chuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1599618
  • Ich bin eine Banane. Tôi là chuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3682683
  • Die Zeit fliegt wie ein Pfeil; eine Frucht fliegt wie eine Banane. Thời gian trôi nhanh như mũi tên, ruồi giấm thích chuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #635324
  • Ich habe Bananen gekauft. Tôi mua chuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8240822
  • Tom kauft gerade Bananen. Tom đang mua chuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12407926

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ banana (fruit or tree)

Câu hỏi thường gặp

Banane nghĩa là gì?

Banane (danh từ) nghĩa là chuối.

Banane là der, die hay das?

Banane là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Banane); số nhiều: die Bananen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.