das Band
số nhiều: die Bänder · sinh cách: des Bandes
das Band nghĩa là băng, băng từ, ruy-băng.
Cũng là một dạng biến đổi của binden — Buộc lại; nối lại; thắt lại.
Nghĩa của Band
Danh từ · giống trung
- Băng, băng từ.
- Ruy-băng.
- Dây chằng.
- Quyển, tập.
- Ban nhạc, nhóm nhạc.
Biến cách của Band (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Band | die Bänder |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Bandes | der Bänder |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Band | den Bändern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Band | die Bänder |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Band
Đồng nghĩa
Họ từ của Band
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tape, ribbon; A ligament; band or tie holding items together; belt (conveyor belt, fan belt, etc.); band of the spectrum; intimate bond to a person; dependence, social bond; shackle; volume, a single book, chiefly when part of a larger set; volume of a multi-volume publication
Câu hỏi thường gặp
Band nghĩa là gì?
Band (danh từ) nghĩa là băng, băng từ, ruy-băng.
Band là der, die hay das?
Band là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Band); số nhiều: die Bänder.