die Musikbande
số nhiều: die Musikbanden · sinh cách: der Musikbande
die Musikbande nghĩa là ban nhạc, nhóm nhạc.
Nghĩa của Musikbande
Danh từ · giống cái
- Từ cổ Ban nhạc, nhóm nhạc.
Biến cách của Musikbande (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Musikbande | die Musikbanden |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Musikbande | der Musikbanden |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Musikbande | den Musikbanden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Musikbande | die Musikbanden |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ band (group of musicians)
Câu hỏi thường gặp
Musikbande nghĩa là gì?
Musikbande (danh từ) nghĩa là ban nhạc, nhóm nhạc.
Musikbande là der, die hay das?
Musikbande là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Musikbande); số nhiều: die Musikbanden.