TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Musikbande

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Musikbanden · sinh cách: der Musikbande

die Musikbande nghĩa là ban nhạc, nhóm nhạc.

Nghĩa của Musikbande

Danh từ · giống cái

  1. Từ cổ Ban nhạc, nhóm nhạc.

Biến cách của Musikbande (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Musikbandedie Musikbanden
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Musikbandeder Musikbanden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Musikbandeden Musikbanden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Musikbandedie Musikbanden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ band (group of musicians)

Câu hỏi thường gặp

Musikbande nghĩa là gì?

Musikbande (danh từ) nghĩa là ban nhạc, nhóm nhạc.

Musikbande là der, die hay das?

Musikbande là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Musikbande); số nhiều: die Musikbanden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.