TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Bananenschale

danh từ giống cái
/baˈnaːnənˌʃaːlə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bananenschalen · sinh cách: der Bananenschale

die Bananenschale nghĩa là vỏ chuối.

Nghĩa của Bananenschale

Danh từ · giống cái

  1. Vỏ chuối.

Biến cách của Bananenschale (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Bananenschaledie Bananenschalen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Bananenschaleder Bananenschalen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Bananenschaleden Bananenschalen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Bananenschaledie Bananenschalen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ banana peel, banana skin

Câu hỏi thường gặp

Bananenschale nghĩa là gì?

Bananenschale (danh từ) nghĩa là vỏ chuối.

Bananenschale là der, die hay das?

Bananenschale là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bananenschale); số nhiều: die Bananenschalen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.