TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Bandit

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/banˈdiːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Banditen · sinh cách: des Banditen

der Bandit nghĩa là kẻ cướp, cường đạo.

Nghĩa của Bandit

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ cướp, cường đạo.

Biến cách của Bandit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Banditdie Banditen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Banditender Banditen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Banditenden Banditen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Banditendie Banditen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bandit

Câu hỏi thường gặp

Bandit nghĩa là gì?

Bandit (danh từ) nghĩa là kẻ cướp, cường đạo.

Bandit là der, die hay das?

Bandit là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bandit); số nhiều: die Banditen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.