der Bandit
số nhiều: die Banditen · sinh cách: des Banditen
der Bandit nghĩa là kẻ cướp, cường đạo.
Nghĩa của Bandit
Danh từ · giống đực
- Kẻ cướp, cường đạo.
Biến cách của Bandit (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Bandit | die Banditen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Banditen | der Banditen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Banditen | den Banditen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Banditen | die Banditen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bandit
Câu hỏi thường gặp
Bandit nghĩa là gì?
Bandit (danh từ) nghĩa là kẻ cướp, cường đạo.
Bandit là der, die hay das?
Bandit là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bandit); số nhiều: die Banditen.