TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Banker

danh từ giống đực
/ˈbɛŋkɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Bankers

der Banker nghĩa là chủ ngân hàng, chủ nhà băng.

Nghĩa của Banker

Danh từ · giống đực

  1. Chủ ngân hàng, chủ nhà băng.

Biến cách của Banker (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Bankerdie Banker
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bankersder Banker
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bankerden Bankern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Bankerdie Banker

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ banker (one who works in the banking industry)

Câu hỏi thường gặp

Banker nghĩa là gì?

Banker (danh từ) nghĩa là chủ ngân hàng, chủ nhà băng.

Banker là der, die hay das?

Banker là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Banker).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.