TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Bankerin

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bankerinnen · sinh cách: der Bankerin

die Bankerin nghĩa là chủ ngân hàng, chủ nhà băng.

Nghĩa của Bankerin

Danh từ · giống cái

  1. Chủ ngân hàng, chủ nhà băng.

Biến cách của Bankerin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Bankerindie Bankerinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Bankerinder Bankerinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Bankerinden Bankerinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Bankerindie Bankerinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female equivalent of Banker

Câu hỏi thường gặp

Bankerin nghĩa là gì?

Bankerin (danh từ) nghĩa là chủ ngân hàng, chủ nhà băng.

Bankerin là der, die hay das?

Bankerin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bankerin); số nhiều: die Bankerinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.