TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Banknote

danh từ giống cái
/ˈbaŋkˌnoːtə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Banknoten · sinh cách: der Banknote

die Banknote nghĩa là giấy bạc.

Nghĩa của Banknote

Danh từ · giống cái

  1. Giấy bạc.

Biến cách của Banknote (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Banknotedie Banknoten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Banknoteder Banknoten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Banknoteden Banknoten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Banknotedie Banknoten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Banknote

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ banknote (paper currency)

Câu hỏi thường gặp

Banknote nghĩa là gì?

Banknote (danh từ) nghĩa là giấy bạc.

Banknote là der, die hay das?

Banknote là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Banknote); số nhiều: die Banknoten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.