TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Baracke

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Baracken · sinh cách: der Baracke

die Baracke nghĩa là doanh trại, trại lính.

Nghĩa của Baracke

Danh từ · giống cái

  1. Doanh trại, trại lính.

Biến cách của Baracke (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Barackedie Baracken
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Barackeder Baracken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Barackeden Baracken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Barackedie Baracken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shack, barrack

Câu hỏi thường gặp

Baracke nghĩa là gì?

Baracke (danh từ) nghĩa là doanh trại, trại lính.

Baracke là der, die hay das?

Baracke là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Baracke); số nhiều: die Baracken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.