die Baracke
số nhiều: die Baracken · sinh cách: der Baracke
die Baracke nghĩa là doanh trại, trại lính.
Nghĩa của Baracke
Danh từ · giống cái
- Doanh trại, trại lính.
Biến cách của Baracke (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Baracke | die Baracken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Baracke | der Baracken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Baracke | den Baracken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Baracke | die Baracken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shack, barrack
Câu hỏi thường gặp
Baracke nghĩa là gì?
Baracke (danh từ) nghĩa là doanh trại, trại lính.
Baracke là der, die hay das?
Baracke là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Baracke); số nhiều: die Baracken.