der Barbar
số nhiều: die Barbaren · sinh cách: des Barbaren
der Barbar nghĩa là mọi, rợ.
Nghĩa của Barbar
Danh từ · giống đực
- Mọi, rợ.
Biến cách của Barbar (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Barbar | die Barbaren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Barbaren | der Barbaren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Barbaren | den Barbaren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Barbaren | die Barbaren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ barbarian
Câu hỏi thường gặp
Barbar nghĩa là gì?
Barbar (danh từ) nghĩa là mọi, rợ.
Barbar là der, die hay das?
Barbar là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Barbar); số nhiều: die Barbaren.