TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Barentssee

/ˈbaːʀɛntsˌzeː/ giọng máy của trình duyệt

Barentssee nghĩa là biển barents.

Nghĩa của Barentssee

Danh từ riêng

  1. Biển barents.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Barents Sea

Câu hỏi thường gặp

Barentssee nghĩa là gì?

Barentssee (danh từ riêng) nghĩa là biển barents.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.