das Barium
danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Bariums
das Barium nghĩa là bari.
Nghĩa của Barium
Danh từ · giống trung
- Bari.
Biến cách của Barium (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Barium |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Bariums |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Barium |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Barium |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ barium
Câu hỏi thường gặp
Barium nghĩa là gì?
Barium (danh từ) nghĩa là bari.
Barium là der, die hay das?
Barium là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Barium).