TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Barium

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Bariums

das Barium nghĩa là bari.

Nghĩa của Barium

Danh từ · giống trung

  1. Bari.

Biến cách của Barium (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Barium
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bariums
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Barium
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Barium

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ barium

Câu hỏi thường gặp

Barium nghĩa là gì?

Barium (danh từ) nghĩa là bari.

Barium là der, die hay das?

Barium là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Barium).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.