barmherzig
/baʁmˈhɛʁt͡sɪç/ giọng máy của trình duyệt
barmherzig nghĩa là khoan hồng, khoan dung, nhân từ.
Nghĩa của barmherzig
Tính từ
- Khoan hồng, khoan dung, nhân từ, từ bi.
So sánh của barmherzig
| So sánh hơn | barmherziger |
| So sánh nhất | am barmherzigsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với barmherzig
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ merciful, compassionate
Câu hỏi thường gặp
barmherzig nghĩa là gì?
barmherzig (tính từ) nghĩa là khoan hồng, khoan dung, nhân từ.