TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Barmherzigkeit

danh từ giống cái
/baʁmˈhɛʁt͡sɪçkaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Barmherzigkeit

die Barmherzigkeit nghĩa là lòng thương.

Nghĩa của Barmherzigkeit

Danh từ · giống cái

  1. Lòng thương.

Biến cách của Barmherzigkeit (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Barmherzigkeit
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Barmherzigkeit
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Barmherzigkeit
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Barmherzigkeit

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mercy, compassion

Câu hỏi thường gặp

Barmherzigkeit nghĩa là gì?

Barmherzigkeit (danh từ) nghĩa là lòng thương.

Barmherzigkeit là der, die hay das?

Barmherzigkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Barmherzigkeit).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.