der/das Barometer
sinh cách: des Barometers
der/das Barometer nghĩa là áp kế, khí áp kế.
Nghĩa của Barometer
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Áp kế, khí áp kế, phong vũ biểu.
Biến cách của Barometer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das Barometer | die Barometer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Barometers | der Barometer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Barometer | den Barometern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das Barometer | die Barometer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ barometer (instrument for measuring atmospheric pressure)
Câu hỏi thường gặp
Barometer nghĩa là gì?
Barometer (danh từ) nghĩa là áp kế, khí áp kế.
Barometer là der, die hay das?
Barometer là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Barometer).