TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Barren

danh từ giống đực
/ˈbarən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Barrens

der Barren nghĩa là thỏi.

Nghĩa của Barren

Danh từ · giống đực

  1. Thỏi.

Biến cách của Barren (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Barrendie Barren
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Barrensder Barren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Barrenden Barren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Barrendie Barren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bar, ingot; parallel bars

Câu hỏi thường gặp

Barren nghĩa là gì?

Barren (danh từ) nghĩa là thỏi.

Barren là der, die hay das?

Barren là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Barren).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.