die Barrierefreiheit
sinh cách: der Barrierefreiheit
die Barrierefreiheit nghĩa là tiếp cận, khả năng tiếp cận, trợ năng.
Nghĩa của Barrierefreiheit
Danh từ · giống cái
- Tiếp cận, khả năng tiếp cận.
- Trợ năng.
Biến cách của Barrierefreiheit (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Barrierefreiheit |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Barrierefreiheit |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Barrierefreiheit |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Barrierefreiheit |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ accessibility
Câu hỏi thường gặp
Barrierefreiheit nghĩa là gì?
Barrierefreiheit (danh từ) nghĩa là tiếp cận, khả năng tiếp cận, trợ năng.
Barrierefreiheit là der, die hay das?
Barrierefreiheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Barrierefreiheit).