TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Barrierefreiheit

danh từ giống cái
/baˈri̯eːrəˌfraɪ̯haɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Barrierefreiheit

die Barrierefreiheit nghĩa là tiếp cận, khả năng tiếp cận, trợ năng.

Nghĩa của Barrierefreiheit

Danh từ · giống cái

  1. Tiếp cận, khả năng tiếp cận.
  2. Trợ năng.

Biến cách của Barrierefreiheit (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Barrierefreiheit
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Barrierefreiheit
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Barrierefreiheit
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Barrierefreiheit

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ accessibility

Câu hỏi thường gặp

Barrierefreiheit nghĩa là gì?

Barrierefreiheit (danh từ) nghĩa là tiếp cận, khả năng tiếp cận, trợ năng.

Barrierefreiheit là der, die hay das?

Barrierefreiheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Barrierefreiheit).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.