TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Basalt

danh từ giống đực
/baˈzalt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Basalte · sinh cách: des Basaltes

der Basalt nghĩa là ba-dan.

Nghĩa của Basalt

Danh từ · giống đực

  1. Ba-dan.

Biến cách của Basalt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Basaltdie Basalte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Basaltesder Basalte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Basaltden Basalten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Basaltdie Basalte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ basalt

Câu hỏi thường gặp

Basalt nghĩa là gì?

Basalt (danh từ) nghĩa là ba-dan.

Basalt là der, die hay das?

Basalt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Basalt); số nhiều: die Basalte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.