der Basalt
số nhiều: die Basalte · sinh cách: des Basaltes
der Basalt nghĩa là ba-dan.
Nghĩa của Basalt
Danh từ · giống đực
- Ba-dan.
Biến cách của Basalt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Basalt | die Basalte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Basaltes | der Basalte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Basalt | den Basalten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Basalt | die Basalte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ basalt
Câu hỏi thường gặp
Basalt nghĩa là gì?
Basalt (danh từ) nghĩa là ba-dan.
Basalt là der, die hay das?
Basalt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Basalt); số nhiều: die Basalte.