die Base
số nhiều: die Basen · sinh cách: der Base
die Base nghĩa là bazơ, anh họ, chị họ.
Nghĩa của Base
Danh từ · giống cái
- Bazơ.
- Anh họ, chị họ, em họ.
Biến cách của Base (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Base | die Basen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Base | der Basen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Base | den Basen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Base | die Basen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Base
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ A female cousin.; paternal aunt; base (compound that will neutralize an acid)
Câu hỏi thường gặp
Base nghĩa là gì?
Base (danh từ) nghĩa là bazơ, anh họ, chị họ.
Base là der, die hay das?
Base là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Base); số nhiều: die Basen.