TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Base

danh từ giống cái
/ˈbaːzə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Basen · sinh cách: der Base

die Base nghĩa là bazơ, anh họ, chị họ.

Nghĩa của Base

Danh từ · giống cái

  1. Bazơ.
  2. Anh họ, chị họ, em họ.

Biến cách của Base (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Basedie Basen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Baseder Basen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Baseden Basen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Basedie Basen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Base

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ A female cousin.; paternal aunt; base (compound that will neutralize an acid)

Câu hỏi thường gặp

Base nghĩa là gì?

Base (danh từ) nghĩa là bazơ, anh họ, chị họ.

Base là der, die hay das?

Base là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Base); số nhiều: die Basen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.