TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Basar

danh từ giống đực
/baˈzaːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Basare · sinh cách: des Basars

der Basar nghĩa là chợ.

Nghĩa của Basar

Danh từ · giống đực

  1. Chợ.

Biến cách của Basar (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Basardie Basare
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Basarsder Basare
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Basarden Basaren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Basardie Basare

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bazaar

Câu hỏi thường gặp

Basar nghĩa là gì?

Basar (danh từ) nghĩa là chợ.

Basar là der, die hay das?

Basar là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Basar); số nhiều: die Basare.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.