der Baseballschläger
sinh cách: des Baseballschlägers
der Baseballschläger nghĩa là chày.
Nghĩa của Baseballschläger
Danh từ · giống đực
- Chày.
Biến cách của Baseballschläger (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Baseballschläger | die Baseballschläger |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Baseballschlägers | der Baseballschläger |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Baseballschläger | den Baseballschlägern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Baseballschläger | die Baseballschläger |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ baseball bat
Câu hỏi thường gặp
Baseballschläger nghĩa là gì?
Baseballschläger (danh từ) nghĩa là chày.
Baseballschläger là der, die hay das?
Baseballschläger là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Baseballschläger).