basiert
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/baˈziːɐ̯t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của basiert
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ based
Câu ví dụ với basiert
- Dieser Film basiert auf einem Roman. Bộ phim này được dựa trên một cuốn tiểu thuyết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3231652
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.