TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Basilikum

danh từ giống trung
/baˈziːlikʊm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Basiliken · sinh cách: des Basilikums

das Basilikum nghĩa là húng tây.

Nghĩa của Basilikum

Danh từ · giống trung

  1. Húng tây.

Biến cách của Basilikum (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Basilikumdie Basiliken
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Basilikumsder Basiliken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Basilikumden Basiliken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Basilikumdie Basiliken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ basil

Câu hỏi thường gặp

Basilikum nghĩa là gì?

Basilikum (danh từ) nghĩa là húng tây.

Basilikum là der, die hay das?

Basilikum là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Basilikum); số nhiều: die Basiliken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.