TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Baskenmütze

danh từ giống cái
/ˈbaskənˌmʏtsə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Baskenmützen · sinh cách: der Baskenmütze

die Baskenmütze nghĩa là mũ nồi.

Nghĩa của Baskenmütze

Danh từ · giống cái

  1. Mũ nồi.

Biến cách của Baskenmütze (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Baskenmützedie Baskenmützen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Baskenmützeder Baskenmützen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Baskenmützeden Baskenmützen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Baskenmützedie Baskenmützen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a flat beret with a small point on top (originally from the Pyrenees, now widespread)

Câu hỏi thường gặp

Baskenmütze nghĩa là gì?

Baskenmütze (danh từ) nghĩa là mũ nồi.

Baskenmütze là der, die hay das?

Baskenmütze là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Baskenmütze); số nhiều: die Baskenmützen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.