der/die Batik
số nhiều: die Batiken · sinh cách: des/der Batik
der/die Batik nghĩa là lối in hoa ba-tic.
Nghĩa của Batik
Danh từ · giống đực hoặc cái
- Lối in hoa ba-tic.
Biến cách của Batik (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/die Batik | die Batiken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des/der Batik | der Batiken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem/der Batik | den Batiken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/die Batik | die Batiken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ batik
Câu hỏi thường gặp
Batik nghĩa là gì?
Batik (danh từ) nghĩa là lối in hoa ba-tic.
Batik là der, die hay das?
Batik là danh từ giống đực hoặc cái, đi với mạo từ der/die (der/die Batik); số nhiều: die Batiken.