TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/die Batik

danh từ giống đực hoặc cái
/ˈbaːtɪk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Batiken · sinh cách: des/der Batik

der/die Batik nghĩa là lối in hoa ba-tic.

Nghĩa của Batik

Danh từ · giống đực hoặc cái

  1. Lối in hoa ba-tic.

Biến cách của Batik (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/die Batikdie Batiken
Sinh cách Genitiv — sở hữudes/der Batikder Batiken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem/der Batikden Batiken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/die Batikdie Batiken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ batik

Câu hỏi thường gặp

Batik nghĩa là gì?

Batik (danh từ) nghĩa là lối in hoa ba-tic.

Batik là der, die hay das?

Batik là danh từ giống đực hoặc cái, đi với mạo từ der/die (der/die Batik); số nhiều: die Batiken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.