TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Bauarbeiter

danh từ giống đực
/ˈbaʊ̯ʔaʁˌbaɪ̯tɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Bauarbeiters

der Bauarbeiter nghĩa là chủ thầu.

Nghĩa của Bauarbeiter

Danh từ · giống đực

  1. Chủ thầu.

Biến cách của Bauarbeiter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Bauarbeiterdie Bauarbeiter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bauarbeitersder Bauarbeiter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bauarbeiterden Bauarbeitern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Bauarbeiterdie Bauarbeiter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ construction worker, building worker, builder (male or of unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

Bauarbeiter nghĩa là gì?

Bauarbeiter (danh từ) nghĩa là chủ thầu.

Bauarbeiter là der, die hay das?

Bauarbeiter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bauarbeiter).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.