TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Bauarbeiterin

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bauarbeiterinnen · sinh cách: der Bauarbeiterin

die Bauarbeiterin nghĩa là chủ thầu.

Nghĩa của Bauarbeiterin

Danh từ · giống cái

  1. Chủ thầu.

Biến cách của Bauarbeiterin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Bauarbeiterindie Bauarbeiterinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Bauarbeiterinder Bauarbeiterinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Bauarbeiterinden Bauarbeiterinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Bauarbeiterindie Bauarbeiterinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ construction worker, building worker, builder (female)

Câu hỏi thường gặp

Bauarbeiterin nghĩa là gì?

Bauarbeiterin (danh từ) nghĩa là chủ thầu.

Bauarbeiterin là der, die hay das?

Bauarbeiterin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bauarbeiterin); số nhiều: die Bauarbeiterinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.