die Bauarbeiterin
số nhiều: die Bauarbeiterinnen · sinh cách: der Bauarbeiterin
die Bauarbeiterin nghĩa là chủ thầu.
Nghĩa của Bauarbeiterin
Danh từ · giống cái
- Chủ thầu.
Biến cách của Bauarbeiterin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Bauarbeiterin | die Bauarbeiterinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Bauarbeiterin | der Bauarbeiterinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Bauarbeiterin | den Bauarbeiterinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Bauarbeiterin | die Bauarbeiterinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ construction worker, building worker, builder (female)
Câu hỏi thường gặp
Bauarbeiterin nghĩa là gì?
Bauarbeiterin (danh từ) nghĩa là chủ thầu.
Bauarbeiterin là der, die hay das?
Bauarbeiterin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bauarbeiterin); số nhiều: die Bauarbeiterinnen.