TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Bauchtanz

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bauchtänze · sinh cách: des Bauchtanzes

der Bauchtanz nghĩa là múa bụng.

Nghĩa của Bauchtanz

Danh từ · giống đực

  1. Múa bụng.

Biến cách của Bauchtanz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Bauchtanzdie Bauchtänze
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bauchtanzesder Bauchtänze
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bauchtanzden Bauchtänzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Bauchtanzdie Bauchtänze

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ belly dance

Câu hỏi thường gặp

Bauchtanz nghĩa là gì?

Bauchtanz (danh từ) nghĩa là múa bụng.

Bauchtanz là der, die hay das?

Bauchtanz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bauchtanz); số nhiều: die Bauchtänze.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.