der Bazillus
số nhiều: die Bazillen · sinh cách: des Bazillus
der Bazillus nghĩa là trực khuẩn.
Nghĩa của Bazillus
Danh từ · giống đực
- Trực khuẩn.
Biến cách của Bazillus (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Bazillus | die Bazillen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Bazillus | der Bazillen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Bazillus | den Bazillen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Bazillus | die Bazillen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bacillus
Câu hỏi thường gặp
Bazillus nghĩa là gì?
Bazillus (danh từ) nghĩa là trực khuẩn.
Bazillus là der, die hay das?
Bazillus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bazillus); số nhiều: die Bazillen.