TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Beamtin

danh từ giống cái
/bəˈʔamtɪn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Beamtinnen · sinh cách: der Beamtin

die Beamtin nghĩa là công chức, viên chức.

Nghĩa của Beamtin

Danh từ · giống cái

  1. Công chức, viên chức.

Biến cách của Beamtin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Beamtindie Beamtinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Beamtinder Beamtinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Beamtinden Beamtinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Beamtindie Beamtinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ civil servant, public servant (female)

Câu hỏi thường gặp

Beamtin nghĩa là gì?

Beamtin (danh từ) nghĩa là công chức, viên chức.

Beamtin là der, die hay das?

Beamtin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Beamtin); số nhiều: die Beamtinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.