der Beamter
số nhiều: die Beamte · sinh cách: des Beamten
der Beamter nghĩa là công chức, viên chức.
Nghĩa của Beamter
Danh từ · giống đực
- Công chức, viên chức.
Biến cách của Beamter (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Beamter | die Beamte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Beamten | der Beamter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Beamtem | den Beamten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Beamten | die Beamte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Beamter
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ government employee, (government) official, civil servant, public servant, (police) officer (male or of unspecified gender)
Câu hỏi thường gặp
Beamter nghĩa là gì?
Beamter (danh từ) nghĩa là công chức, viên chức.
Beamter là der, die hay das?
Beamter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Beamter); số nhiều: die Beamte.