TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Beamter

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bəˈʔamtɐ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Beamte · sinh cách: des Beamten

der Beamter nghĩa là công chức, viên chức.

Nghĩa của Beamter

Danh từ · giống đực

  1. Công chức, viên chức.

Biến cách của Beamter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Beamterdie Beamte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Beamtender Beamter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Beamtemden Beamten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Beamtendie Beamte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Beamter

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ government employee, (government) official, civil servant, public servant, (police) officer (male or of unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

Beamter nghĩa là gì?

Beamter (danh từ) nghĩa là công chức, viên chức.

Beamter là der, die hay das?

Beamter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Beamter); số nhiều: die Beamte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.