TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Beanstandung

danh từ giống cái
/bəˈʔanʃtandʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Beanstandungen · sinh cách: der Beanstandung

die Beanstandung nghĩa là phàn nàn.

Nghĩa của Beanstandung

Danh từ · giống cái

  1. Phàn nàn.

Biến cách của Beanstandung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Beanstandungdie Beanstandungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Beanstandungder Beanstandungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Beanstandungden Beanstandungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Beanstandungdie Beanstandungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ complaint, objection

Câu hỏi thường gặp

Beanstandung nghĩa là gì?

Beanstandung (danh từ) nghĩa là phàn nàn.

Beanstandung là der, die hay das?

Beanstandung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Beanstandung); số nhiều: die Beanstandungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.