die Beanstandung
số nhiều: die Beanstandungen · sinh cách: der Beanstandung
die Beanstandung nghĩa là phàn nàn.
Nghĩa của Beanstandung
Danh từ · giống cái
- Phàn nàn.
Biến cách của Beanstandung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Beanstandung | die Beanstandungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Beanstandung | der Beanstandungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Beanstandung | den Beanstandungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Beanstandung | die Beanstandungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ complaint, objection
Câu hỏi thường gặp
Beanstandung nghĩa là gì?
Beanstandung (danh từ) nghĩa là phàn nàn.
Beanstandung là der, die hay das?
Beanstandung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Beanstandung); số nhiều: die Beanstandungen.