beantwortet
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của beantwortet
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ answered
Câu ví dụ với beantwortet
- Tom hat Marias E-Mail nicht beantwortet. Tom đã không phản hồi thư điện tử của Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14038694
- Er hat die Frage beantwortet. Anh trả lới câu hỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11864194
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.